Người Nhật đặt tên cho con như thế nào? Văn hóa chữ Hán, số nét và sự thay đổi xu hướng, chọn tên theo giới tính【Kèm ví dụ thực tế】

Đối với người Nhật, việc đặt tên cho con là một nghi lễ quan trọng, gửi gắm những ước nguyện và giá trị của gia đình. Điều đầu tiên thường được chú ý là số nét của chữ Hán và ý nghĩa của các ký tự được sử dụng. Bên cạnh đó, cách phát âm khi gọi tên và số âm tiết, tức là “có dễ gọi hay không”, cũng là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn tên. Không thể bỏ qua việc “tên được ưa chuộng” cũng thay đổi rất nhiều theo từng thời đại.

Bài viết này sẽ tổng hợp những điểm khác biệt thường thấy giữa tên bé trai và bé gái, đồng thời giới thiệu dễ hiểu về “văn hóa đặt tên của Nhật Bản” thông qua các ví dụ thực tế từ nhân viên FUN! JAPAN.

​​ ​

【Văn hóa đặt tên của Nhật Bản】7 điểm quan trọng cần chú ý

Gia đình có em bé

Sau đây là 7 điểm mà người Nhật thường chú ý khi đặt tên cho con. Tùy từng gia đình mà mức độ quan tâm đến số nét, ý nghĩa chữ Hán, sự dễ gọi, v.v... sẽ khác nhau.

① Số nét của chữ Hán

Trong hầu hết các trường hợp, tên người Nhật đều sử dụng chữ Hán. Vì vậy, không ít người cân nhắc đến số nét của các ký tự. Ở Nhật Bản, có một quan niệm gọi là “Seimei Handan” (phán đoán vận mệnh qua tên), dựa vào số nét của chữ để dự đoán vận mệnh, được yêu thích từ xưa đến nay.

② Ý nghĩa của chữ Hán

Người Nhật rất coi trọng ý nghĩa của từng chữ Hán được sử dụng trong tên. Đôi khi, họ còn kế thừa những ký tự mang ý nghĩa tích cực từ tên của cha mẹ hoặc ông bà.

Ví dụ, chữ 「」gợi lên hình ảnh như “bầu trời”, “năng động”, “tương lai”, “hùng vĩ”.

③ Phát âm

Bên cạnh việc dễ phát âm bằng tiếng Nhật, ngày nay cũng có nhiều người chú ý đến việc tên có dễ gọi bằng tiếng Anh hay không (có khó phát âm không) khi lựa chọn tên cho con.

④ Bối cảnh văn hóa

Đôi khi, tên được lựa chọn dựa trên văn hóa và truyền thống Nhật Bản. Ví dụ, có trường hợp đặt tên liên quan đến mùa hoặc sự kiện (nếu sinh vào mùa xuân thì có thể đặt là 「」(Hoa anh đào), 「」(Mùa xuân), v.v...).

⑤ Số âm tiết

Tên tiếng Nhật hầu hết được cấu thành từ 2 hoặc 3 âm tiết.

Ví dụ:

たろう(た-ろう: Ta- Ro): 2 âm tiết 

さくら(さ-く-ら: Sa- Ku- Ra): 3 âm tiết

⑥ Phân biệt giới tính

Truyền thống, tên nam và nữ được phân biệt rõ ràng, nhưng hiện nay ngày càng nhiều trường hợp đặt tên có thể dùng cho cả nam và nữ như 「あおい」(Aoi), 「ひなた」(Hinata), 「つばさ」(Tsubasa).

⑦ Ý kiến từ gia đình, họ hàng

Trước đây, ông bà hoặc người lớn tuổi trong gia đình thường tham gia sâu vào việc đặt tên, nhưng hiện nay chủ yếu là cha mẹ quyết định. Tuy nhiên, không phải là hoàn toàn không liên quan, nhiều gia đình vẫn tham khảo ý kiến ông bà về ấn tượng của chữ Hán hoặc sự dễ đọc khi đã có một số lựa chọn tên nhất định.

Quy tắc cơ bản khi đặt tên: Đăng ký khai sinh & các ký tự được phép sử dụng

Bánh cupcake

Hãy nắm vững những quy tắc cơ bản liên quan đến việc đặt tên cho trẻ sơ sinh.

Ở Nhật Bản, trong vòng 14 ngày kể từ ngày sinh của em bé, cha mẹ phải quyết định tên và nộp giấy khai sinh tại cơ quan hành chính nơi cư trú. Vì có thời hạn thủ tục nên nhiều gia đình bắt đầu suy nghĩ về tên từ sớm.

Các ký tự có thể sử dụng cho tên gọi, theo quy định của pháp luật (Luật Hộ tịch), về nguyên tắc chỉ giới hạn ở hiragana, katakana và kanji (những chữ được công nhận sử dụng phổ biến). Vì phạm vi các chữ kanji được phép sử dụng có quy định riêng, nên nếu muốn dùng những chữ hiếm, bạn nên kiểm tra trước để yên tâm.

Ý nghĩa và xu hướng đặt “tên riêng” ở Nhật Bản

Pikachu

Người ta cho rằng tên riêng thường phản ánh không khí và xu hướng của thời đại. Cha mẹ Nhật Bản đôi khi tham khảo những cái tên mà họ cảm thấy “âm vang đẹp” hoặc “hình ảnh chữ kanji tốt”, lấy cảm hứng từ các nghệ sĩ nổi tiếng, vận động viên, nhân vật trong phim truyền hình hay anime.

Đã có thời kỳ, những cái tên dùng kanji đọc lạ, cách đọc độc đáo được gọi là “Kira Kira Name” và trở thành chủ đề bàn tán. Những năm gần đây, như một phản ứng lại, các tên “đậm chất Nhật Bản” chú trọng đến sự dễ đọc và ý nghĩa truyền thống của kanji lại được ưa chuộng trở lại.

Đặc điểm và xu hướng tên gọi theo giới tính

Bánh quy

Trong truyền thống đặt tên của Nhật Bản, đôi khi chỉ cần nghe “âm cuối” của tên là có thể liên tưởng đến giới tính nam hay nữ. Tuy nhiên, ngày nay lựa chọn đã đa dạng hơn, nên đây chỉ là “xu hướng thường thấy” chứ không phải quy tắc bắt buộc.

Âm cuối thường gặp ở tên bé trai: ~o, ~ro, v.v.

Đến khoảng giữa thời Showa (những năm 1960), tên bé trai thường kết thúc bằng “~o/~ro”, tạo cảm giác mạnh mẽ, dứt khoát.

Ví dụ: 一郎 (Ichiro), 勝男 (Katsuo), v.v.

Âm cuối thường gặp ở tên bé gái: ~ko, ~mi, ~na, v.v.

Ở tên bé gái, các âm cuối như “~ko/~mi/~na” thường xuất hiện, mang lại cảm giác mềm mại, thanh lịch và dịu dàng.

Tuy nhiên, những tên kết thúc bằng ~ko (~子) đang giảm dần trong những năm gần đây, và các âm cuối đa dạng hơn đang được lựa chọn.

Ví dụ: 加奈子 (Kanako), 真由美 (Mayumi), 明菜 (Akina), v.v.

Nhiều trường hợp ngoại lệ (âm cuối không quyết định giới tính)

Dù vậy, xu hướng về âm cuối không phải là quy tắc xác định giới tính 100%. Gần đây, các tên có âm vang trung tính, không phân biệt giới tính cũng ngày càng nhiều, và cuối cùng việc đặt tên thường dựa vào “ý nghĩa của kanji”, “âm vang” và “sở thích của gia đình”.

【Mới nhất】Theo giới tính! Top 3 tên được yêu thích năm 2025

Em bé

Dưới đây là những cái tên được yêu thích nhất năm 2025 và ý nghĩa của chúng, theo “Bảng xếp hạng tên em bé” do tập đoàn xuất bản lớn Benesse Corporation công bố hàng năm.

Tên bé trai

(Ao): Đứng đầu bảng hai năm liên tiếp. Mang hình ảnh tươi mới, gợi nhớ đến biển xanh và bầu trời trong vắt, rất được ưa chuộng trong những năm gần đây.

(Minato): Tăng hạng từ vị trí thứ 5 năm trước lên vị trí thứ 2. Có ý nghĩa là nơi sôi động, nơi người và vật tụ họp, gửi gắm mong muốn trân trọng sự kết nối với mọi người xung quanh.

​​​​陽翔(Haruto):Tăng lên vị trí thứ 3 từ vị trí thứ 4 của năm trước. Đây là cái tên gợi lên cảm giác về một tương lai tươi sáng và rộng lớn, như đang vươn mình bay cao dưới ánh nắng mặt trời.

Tên bé gái​​​​​

​​​​(Sui):Từ vị trí thứ 3 năm trước đã vươn lên vị trí số 1. Đây là tên một chữ gợi nhớ đến viên ngọc lục bảo lấp lánh xinh đẹp, hoặc màu xanh ngọc sâu thẳm, rực rỡ như lông chim bói cá.

陽葵(Himari):Là cái tên giữ vững vị trí hàng đầu trong nhiều năm liền. Tên này chứa đựng mong muốn con sẽ lớn lên tươi sáng, ngay thẳng như hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.

(Rin):Dù đã tụt hạng so với vị trí số 1 năm trước, nhưng vẫn giữ được sự yêu thích bền vững. Cái tên này gợi lên cảm giác về sự mạnh mẽ, độc lập, cùng vẻ đẹp thanh khiết và cứng cáp.

【Ví dụ thực tế】Nhân viên FUN! JAPAN đã đặt tên cho em bé như thế nào!

Như đã thấy ở trên, việc đặt tên ở Nhật Bản không chỉ dựa vào cảm giác thích âm điệu, mà còn cân nhắc ý nghĩa của chữ Hán, số nét, sự dễ đọc, và đôi khi còn gắn liền với kỷ niệm hoặc sự kiện của gia đình.

Cuối cùng, chúng tôi xin giới thiệu ví dụ thực tế về “quy trình đặt tên đậm chất Nhật Bản” của các nhân viên FUN! JAPAN. Chúng tôi đã hỏi một số nhân viên về tên em bé và lý do chọn tên đó. 

①Tên con trai của thầy Rannyu: (Sen)

Ảnh tượng Quan Âm Nghìn Tay tại chùa Tōshōdaiji


  1. Giới tính và tuổi: Bé trai 
  2. Chữ Hán và cách đọc: (Sen)
  3. Ý nghĩa & lý do chọn tên: Khi nhìn thấy tượng Quan Âm Nghìn Tay tại chùa Toshodaiji, tôi đã xúc động đến rơi nước mắt. Khi vợ tôi mang thai, chúng tôi cũng đến viếng chùa, ngay sau đó vợ tôi gặp tai nạn giao thông và phải đi cấp cứu, nhưng may mắn không sao. Tôi tin rằng đã được bảo vệ! Vì lòng biết ơn, tôi đã lấy một chữ trong tên của Quan Âm Nghìn Tay đặt cho con.

* Ngoài các chữ “千, 観, 音”, biệt danh khác của Quan Âm Nghìn Tay là “Vua Hoa Sen”, nên các chữ “蓮, 華” cũng được cân nhắc. Cuối cùng, chúng tôi chọn chữ Hán có số nét tốt theo phong thủy tên gọi phổ biến ở Nhật. Vì đây là cái tên hiếm ở Nhật và âm điệu cũng hay nên đã quyết định chọn làm tên chính.

②Tên con gái của N-san: 彩葉(Iroha)

Ảnh bé gái tên Iroha


  1. Giới tính và tuổi: Bé gái 
  2. Chữ Hán và cách đọc: 彩葉(Iroha)
  3. Ý nghĩa & lý do chọn tên: (Theo chùa Ninna-ji, v.v.) Dựa trên bài hát “Iroha Uta” được cho là do Kobo Daishi sáng tác, tôi mong con gái mình cũng như mỗi loài hoa đều có mùa nở rộ, dù lớn lên vẫn luôn có “mùa hoa nở của riêng mình”, trân trọng từng khoảnh khắc và sống một cuộc đời rực rỡ sắc màu.
    Ngoài lề, “hoa” trong bài hát này được cho là ám chỉ “hoa anh đào” mà người Nhật rất yêu thích. Thêm nữa, số nét trong tên cũng “không xấu” (tức là tốt lành).
  4. Tài liệu tham khảo: Phong thủy tên, sách đặt tên cho bé, Instagram, đánh giá từ người dùng. Tôi đã tham khảo nhiều nguồn, nhưng cuối cùng vẫn quay lại với cái tên ban đầu.

③Tên con gái của T-san: 万桜(Mao)

Ảnh bé gái tên Mao


  1. Giới tính và tuổi: Bé gái 
  2. Chữ Hán và cách đọc: 万桜(Mao).
  3. Ý nghĩa & lý do chọn tên: Tôi rất muốn đặt tên có chữ “桜” (hoa anh đào) cho dù là con trai hay con gái (nếu là con trai sẽ đặt là “隆桜” - Takao). Tôi cũng cân nhắc các chữ Hán đẹp khác, điều chỉnh để số nét không mang ý nghĩa xấu, và cuối cùng có khoảng 10 cái tên dự phòng. Tôi định sẽ quyết định sau khi nhìn mặt và cử chỉ của con, nhưng khi về nhà sau sinh, chiếc taxi tôi đi là một trong 5 chiếc “taxi hoa anh đào may mắn” hiếm hoi, nên tôi nghĩ đó là định mệnh và chọn tên có chữ “桜”. Ý nghĩa của sự kết hợp chữ Hán là: “Mong con sẽ được nhìn, nghe và cảm nhận thật nhiều điều đẹp đẽ, tuyệt vời (桜), và sống mạnh mẽ (万).”
  4. Tài liệu tham khảo: Zexy Baby - Web Chẩn đoán đặt tên hạnh phúc 

④Tên con trai của I-san: 咲來(Saku) & 慎(Shin)

Ảnh hai bé trai tên Saku và Shin


【Con trai cả】

  1. Giới tính và tuổi: Bé trai
  2. Chữ Hán và cách đọc: 咲來 ( Saku)
  3. Ý nghĩa & lý do đặt tên bằng chữ Hán: Tên gồm 2 ký tự và âm đọc dễ nghe. Tôi muốn tên vừa mang nét hiện đại vừa có chút cổ điển. Tôi gửi gắm mong ước rằng sau này con sẽ nở rộ ước mơ của mình (咲来). Số nét của chữ Hán cũng được cân nhắc.
  4. Tham khảo: Không có gì đặc biệt (chỉ tra cứu số nét của chữ Hán)

【Con trai thứ】

  1. Giới tính và tuổi: Bé trai / 2 tuổi
  2. Chữ Hán và cách đọc: 慎 (Shin)
  3. Ý nghĩa & lý do đặt tên bằng chữ Hán: Tên gồm 1 ký tự và âm đọc dễ nghe. Tôi muốn tên vừa mang nét hiện đại vừa có chút cổ điển. Tôi gửi gắm mong ước rằng con sẽ luôn giữ vững bản lĩnh, trở thành người chân thành và trung thực. Số nét của chữ Hán cũng được cân nhắc.
  4. Tham khảo: Không có gì đặc biệt (chỉ tra cứu số nét của chữ Hán)

Mục lục

Survey[Trả lời khảo sát]Hãy trả lời những câu hỏi về du lịch Nhật Bản.







Giới thiệu thêm