【Phiên bản 2026】Họ nào phổ biến nhất tại Nhật? Giới thiệu bảng xếp hạng những cái tên được yêu thích.

  • 8/1/2026
  • 23/2/2025
  • Asami Koga

【Phiên bản 2025】Họ phổ biến nhất của người Nhật là gì? Cũng công bố bảng xếp hạng tên em bé!

Tên của người Nhật được cấu thành từ họ (苗字) và tên (名). Họ thường được kế thừa từ tổ tiên và tất cả các thành viên trong gia đình (bố mẹ, con cái) đều có chung một họ.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu những họ phổ biến nhất tại Nhật Bản.

Top 20 họ phổ biến nhất ở Nhật Bản

Dựa trên dữ liệu do "名字由来net" tổng hợp từ thống kê của chính phủ và danh bạ điện thoại toàn quốc tính đến tháng 10 năm 2024, bảng xếp hạng các họ phổ biến nhất ở Nhật Bản như sau:

Xếp hạng

Họ (Kanji) Cách đọc (Hiragana)Phiên âm LatinhSố người (ước tính)
1佐藤さとうSatoKhoảng 1.798.000 người
2鈴木すずきSuzukiKhoảng 1.745.000 người
3高橋たかはしTakahashiKhoảng 1.361.000 người
4田中たなかTanakaKhoảng 1.293.000 người
5伊藤いとうItoKhoảng 1037.000 người
6渡辺わたなべWatanabeKhoảng 1.028.000 người
7山本やまもとYamamotoKhoảng 1.013.000 người
8中村なかむらNakamuraKhoảng 1.011.000 người
9小林こばやしKobayashi Khoảng 996.000 người
10加藤かとうKatoKhoảng 861.000 người
11吉田よしだYoshidaKhoảng 801.000 người
12山田やまだYamadaKhoảng 787.000 người
13佐々木ささきSasakiKhoảng 644.000 người
14山口やまぐちYamaguchiKhoảng 622.000 người
15松本まつもとMatsumotoKhoảng 606.000 người
16井上いのうえInoueKhoảng 595.000 người
17木村きむらKimuraKhoảng 556.000 người
18はやしHayashiKhoảng 528.000 người
19斎藤さいとうSaitoKhoảng 524.000 người
20清水しみずShimizuKhoảng 516.000 người

Nguồn: 名字由来net (Trang thông tin tổng hợp về nguồn gốc họ Nhật Bản)

Những họ người Nhật độc đáo và thú vị

Những họ người Nhật độc đáo và thú vị

Bên cạnh những họ phổ biến, ở Nhật Bản cũng có rất nhiều họ hiếm và độc đáo đến mức ngay cả người Nhật cũng bất ngờ. Dưới đây là một số ví dụ thú vị

鬼(おに) – Quỷ

Từ "鬼" có nghĩa là quỷ, một nhân vật quen thuộc trong truyện dân gian Nhật Bản, như trong câu chuyện Momotarō (Cậu bé quả đào). Họ này có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với các chữ khác như 青鬼 (Aoki – Quỷ xanh), 赤鬼 (Akagi – Quỷ đỏ), 天鬼 (Amaki – Quỷ trời).

砂糖(さとう) – Đường

Họ này được đặt theo tên của một loại rau. Ngoài ra, còn có một số họ hiếm khác liên quan đến thực vật như 小豆 (Azuki – Đậu đỏ), 茄子 (Nasu – Cà tím).

苦瓜(にがうり)

Họ này được đặt theo tên của một loại rau. Ngoài ra, còn có một số họ hiếm khác liên quan đến thực vật như 小豆 (Azuki – Đậu đỏ), 茄子 (Nasu – Cà tím).

鰻(うなぎ) – Lươn

Họ này có nghĩa là lươn, một loài cá nước ngọt phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Đây là một họ vô cùng hiếm, với số người mang họ này ước tính chưa đến 10 người trên toàn nước Nhật.

御手洗(みたらい) – Rửa tay

Họ này có cách viết giống với từ お手洗い (Otearai), nghĩa là nhà vệ sinh. Tuy nhiên, trên thực tế, đây là một họ có nguồn gốc từ tên địa danh và không liên quan đến nghĩa hiện đại của từ này.

Kết hôn có bắt buộc phải đổi sang cùng họ không? Tình hình hiện tại ở Nhật Bản

Kết hôn có bắt buộc phải đổi sang cùng họ không? Tình hình hiện tại ở Nhật Bản

Theo luật hiện hành của Nhật Bản, vợ chồng phải có cùng họ khi kết hôn. Điều này có nghĩa là một trong hai người phải đổi sang họ của người kia. Trên thực tế, khoảng 95% phụ nữ chọn theo họ của chồng.

Vào tháng 6 năm 2021, Tòa án Tối cao Nhật Bản tuyên bố rằng quy định về việc bắt buộc vợ chồng phải dùng chung một họ không vi phạm hiến pháp. Tuy nhiên, tranh cãi vẫn tiếp tục xoay quanh vấn đề này, với nhiều ý kiến ủng hộ hệ thống cho phép vợ chồng giữ họ riêng nhằm đảm bảo bình đẳng giới và quyền tự do cá nhân.

Bảng xếp hạng những cái tên phổ biến nhất cho trẻ sơ sinh ở Nhật Bản

Dưới đây là danh sách tên trẻ em phổ biến nhất trong vòng 7 năm qua (2018–2024), do Benesse Corporation – một trong những nhà xuất bản lớn của Nhật Bản – công bố hàng năm.

Tên bé trai

Năm 2018

  • Hạng 1 蓮(Ren)
  • Hạng 2 陽翔(Haruto, Akito, Hyuga)
  • Hạng 3 陽太(Haruto, Youta, Hinata)

Năm 2019

  • Hạng 1 蓮(Ren)
  • Hạng 2 律(Ritsu)
  • Hạng 3 湊(Minato, So, Kanade)

Năm 2020

  • Hạng 1位 蓮(Ren)
  • Hạng2位 陽翔(Haruto, Akito, Hyuga)
  • Hạng 3位 蒼(Aoi, So, Sora)

Năm 2021

  • Hạng1位 蓮(Ren)
  • Hạng 2位 陽翔(Haruto, Akito, Hyuga)
  • Hạng 3位 蒼(Aoi, So, Sora)

Năm 2022年

  • Hạng 1 碧(Ao, Aoi)
  • Hạng 2 陽翔(Haruto, Akito, Hyuga)
  • Hạng 3 蒼(Aoi, So, Sora)

Năm 2023

  • Hạng 1 蓮(Ren)
  • Hạng 2 碧(Ao, Aoi)
  • Hạng 3 陽翔(Haruto, Akito, Hyuga)

Năm 2024

  • Hạng1 碧(Ao, Aoi)
  • Hạng2 蓮(Ren)
  • Hạng3 凪(Nagi)

Năm 2025

  • Hạng 1 碧(Ao, Aoi)
  • Hạng 2 湊(Minato)
  • Hạng 3 陽翔(Haruto, Akito, Hyuga)

女の子の名前

Năm 2018

  • Hạng 1 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 2 芽依(Mei)
  • Hạng 3 莉子(Riko)

Năm 2019

  • Hạng 1 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 2 凛(Rin)
  • Hạng 3芽依(Mei)

Năm 2020

  • Hạng 1 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 2 結菜(Yuna, Yuuna, Yuina)
  • Hạng 3 莉子(Riko)

Năm 2021

  • Hạng 1 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 2 紬(Tsumugi)
  • Hạng 3 凛(Rin)

Năm 2022

  • Hạng 1 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 2 凛(Rin)
  • Hạng 3 結菜(Yuna, Yuuna, Yuina)

Năm 2023

  • Hạng 1 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 2 凛(Rin)
  • Hạng3 翠(Sui)

Năm 2024

  • Hạng 1 凛(Rin)
  • Hạng 2 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 3 翠(Sui)

Năm 2025

  • Hạng 1 翠(Sui)
  • Hạng 2 陽葵(Himari, Haruka, Hinata)
  • Hạng 3 凛(Rin)

Xu hướng thay đổi của tên gọi Nhật Bản theo thời đại

Xu hướng thay đổi của tên gọi Nhật Bản theo thời đại

Khác với họ (苗字), tên gọi (名前) phản ánh xu hướng của từng thời kỳ như một tấm gương soi. Một số bậc cha mẹ còn đặt tên cho con theo tên của những người nổi tiếng được yêu thích trong năm đó.

Ngoài ra, ngày càng có nhiều cái tên thuộc dạng "キラキラネーム" (Kira-Kira Name) – những cái tên sử dụng chữ Hán với cách đọc không theo quy tắc thông thường. Ví dụ:心愛 (Kokoa), 姫星 (Kitty)

Những cái tên này đôi khi nghe không giống tiếng Nhật truyền thống nhưng vẫn được nhiều người lựa chọn.

Cái tên phong cách Nhật Bản cũng được yêu thích!

 Nhắc đến Nhật Bản, người ta thường liên tưởng đến samurai và ninja. Vì vậy, một số bậc cha mẹ thích đặt tên cho con mang phong cách này. Bé trai thì có thể đặt tên như 大和 (Yamato), 大雅 (Taiga), 武士 (Takeshi). Ngoài ra, những cái tên có âm "のすけ", "ひこ", "たろう" ở cuối cũng mang đậm chất truyền thống Nhật Bản. Bé gái thì trong thời kỳ Đại Chính (大正, Taisho) đến Chiêu Hòa (昭和, Showa), những cái tên kết thúc bằng "子" (như 和子, 由美子) rất thịnh hành, ví dụ như 和子 (Kazuko), 由美子 (Yumiko). Ngoài ra, các tên có chữ "美" (biểu trưng cho vẻ đẹp) hoặc "香" (biểu trưng cho hương thơm) cũng rất phổ biến, ví dụ: 愛美 (Aimi) và 由香 (Yuka). Bạn có thấy quen thuộc với những cái tên và họ được nhắc đến trong bài không? Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về tên gọi của người Nhật, hãy để lại bình luận nhé! 

Mục lục

Survey[Trả lời khảo sát]Hãy trả lời những câu hỏi về du lịch Nhật Bản.







Giới thiệu thêm